CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
143,97+175,17%-1,440%-0,011%+0,03%4,47 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
129,02+156,98%-1,290%-0,268%+0,53%2,63 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
114,18+138,92%-1,142%-0,035%+0,01%18,76 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
99,96+121,62%-1,000%-0,439%+0,35%3,63 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
88,74+107,97%-0,887%+0,001%-0,01%3,24 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
54,88+66,78%-0,549%-0,007%+0,21%2,28 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
44,98+54,73%-0,450%-0,007%+0,15%1,32 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
37,49+45,61%-0,375%-0,052%+0,07%3,27 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
34,31+41,75%-0,343%-0,065%+0,19%1,38 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
31,46+38,28%-0,315%-0,019%+0,23%1,57 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
31,03+37,75%-0,310%-0,096%+0,33%1,19 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
30,77+37,43%-0,308%-0,033%+0,18%921,41 N--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,57+35,98%-0,296%+0,005%-0,14%10,20 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
28,25+34,37%-0,282%-0,021%-0,01%4,86 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
24,41+29,70%-0,244%+0,005%-0,04%1,10 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
22,35+27,19%+0,223%+0,183%+0,06%3,88 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
19,69+23,95%-0,197%-0,025%+0,11%611,89 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
19,04+23,17%-0,190%-0,042%+0,16%5,77 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
18,96+23,07%-0,190%+0,005%-0,02%16,76 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
18,19+22,14%-0,182%-0,006%+0,14%1,21 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
17,49+21,28%-0,175%-0,007%+0,11%6,23 Tr--
MERL
BMERL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT
14,93+18,16%-0,149%-0,009%+0,10%6,06 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
14,47+17,61%-0,145%+0,005%-0,21%3,34 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
14,29+17,38%-0,143%-0,023%+0,25%660,71 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
14,24+17,33%-0,142%-0,021%+0,37%553,73 N--