| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 9,23 | +11,23% | -0,092% | -0,022% | +0,14% | 1,33 Tr | -- | |
BAVAX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM | 9,04 | +11,00% | -0,090% | -0,034% | +0,12% | 921,84 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 3,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 8,29 | +10,08% | +0,083% | +0,010% | -0,06% | 1,99 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 6,23 | +7,58% | +0,062% | +0,010% | -0,08% | 1,22 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,99 | +6,07% | +0,050% | +0,010% | -0,12% | 1,83 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,08 | +4,96% | +0,041% | +0,010% | -0,14% | 2,09 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 3,03 | +3,69% | -0,030% | +0,005% | -0,08% | 181,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 2,89 | +3,51% | +0,029% | +0,000% | -0,08% | 5,33 Tr | -- | |
BLINK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM | 2,67 | +3,25% | -0,027% | -0,010% | +0,13% | 3,10 Tr | -- | |
BXRP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM | 2,26 | +2,75% | -0,023% | -0,001% | +0,09% | 10,10 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 2,19 | +2,67% | -0,022% | -0,007% | +0,08% | 27,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 0,94 | +1,14% | +0,009% | +0,005% | -0,06% | 498,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 0,27 | +0,33% | +0,003% | -0,017% | +0,09% | 2,70 Tr | -- | |
BDOGE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM | 0,09 | +0,11% | -0,001% | -0,002% | +0,08% | 21,56 Tr | -- |